Cho ăn thông minh thúc đẩy tăng trưởng tôm sú
Đánh giá bài viếtMột nghiên cứu mới công bố trên Aquaculture Reports đã đánh giá tác động của phương pháp cho ăn tần suất cao bằng hệ thống cho ăn thông minh đối với tôm sú (Penaeus monodon), qua đó cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc tối ưu quản lý cho ăn trong nuôi thương phẩm.
Thiết kế nghiên cứu

Hệ thống cho ăn tự động hỗ trợ quản lý lượng thức ăn và tần suất cho ăn. Ảnh: Tép Bạc
Tôm sú dùng trong nghiên cứu có khối lượng ban đầu trung bình khoảng 5,45 g/con và chiều dài khoảng 70,5 mm. Tôm được nuôi trong ao nhà kính, mỗi ao có thể tích nước khoảng 400 m³. Trong quá trình nuôi, các điều kiện môi trường được duy trì tương đối ổn định: ôxy hòa tan trên 5 mg/L, độ mặn 26‰, nhiệt độ 25 - 28°C và pH khoảng 8,3. Hai nhóm thí nghiệm được bố trí như sau:
Nhóm cho ăn tần suất thấp: cho ăn 4 lần/ngày vào các thời điểm 5h, 10h, 15h và 20h.
Nhóm cho ăn tần suất cao: cho ăn 72 lần/ngày, trung bình 20 phút/lần.
Điểm đáng chú ý là tổng lượng thức ăn hằng ngày được tính theo sinh khối tôm. Ban đầu, lượng thức ăn bằng khoảng 5% tổng khối lượng tôm; khi tôm đạt chiều dài trên 10 cm thì giảm còn 3% sinh khối. Như vậy, khác biệt chính không phải là nhóm tần suất cao được ăn nhiều hơn, mà là cùng một lượng thức ăn nhưng được chia nhỏ thành nhiều lần hơn.
Kết quả
Sau 35 ngày, nhóm tôm được cho ăn 72 lần/ngày có kết quả tăng trưởng vượt trội so nhóm cho ăn 4 lần/ngày. Sự khác biệt về khối lượng bắt đầu rõ từ ngày thứ 14, còn sự khác biệt về chiều dài rõ hơn từ khoảng ngày thứ 21. Đến cuối thí nghiệm, tôm ở nhóm cho ăn tần suất cao đạt chiều dài trung bình khoảng 126,36 mm và khối lượng trung bình 22,08 g/con. Trong khi đó, nhóm cho ăn tần suất thấp chỉ đạt chiều dài khoảng 109,50 mm và khối lượng 13,87 g/con.
Như vậy, chỉ sau hơn một tháng, việc chia nhỏ bữa ăn đã tạo ra khác biệt khá lớn về kích cỡ tôm. Không chỉ tăng trọng tốt hơn, nhóm cho ăn nhiều lần còn có các chỉ tiêu tăng trưởng như tốc độ tăng trưởng đặc hiệu, tỷ lệ tăng trọng và tăng trưởng chiều dài đều cao hơn. Đặc biệt, hệ số chuyển hóa thức ăn thấp hơn, cho thấy tôm sử dụng thức ăn hiệu quả hơn. Đối với người nuôi, đây là điểm rất quan trọng, vì FCR thấp đồng nghĩa với giảm chi phí thức ăn và giảm lượng chất thải ra môi trường ao.
Hiệu quả khi cho ăn nhiều lần
Có thể hiểu đơn giản rằng tôm sú có tập tính ăn rải rác. Khi cho ăn nhiều bữa nhỏ, thức ăn xuất hiện trong ao thường xuyên hơn nhưng với lượng ít hơn mỗi lần. Điều này phù hợp hơn với tập tính bắt mồi của tôm. Tôm có thể ăn đều, giảm cạnh tranh, giảm tình trạng con lớn ăn nhiều, con nhỏ ăn ít, đồng thời hạn chế thức ăn dư thừa.
Ngược lại, khi cho ăn 4 lần/ngày, lượng thức ăn mỗi lần lớn hơn nhiều. Nếu tôm không ăn hết trong thời gian ngắn, thức ăn sẽ tan rã, lắng xuống đáy, làm tăng chất hữu cơ và có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước. Trong ao nuôi mật độ cao, thức ăn thừa là một trong những nguồn chính làm tăng khí độc, bùn đáy và vi khuẩn có hại. Vì vậy, quản lý tần suất cho ăn không chỉ liên quan đến tăng trưởng, mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe ao nuôi.

Quản lý thức ăn hiệu quả góp phần nâng cao tốc độ sinh trưởng của tôm sú. Ảnh: Thefishsite
Ngoài tăng trưởng, nghiên cứu còn phân tích hệ vi sinh đường ruột của tôm. Kết quả cho thấy nhóm cho ăn tần suất cao có độ đa dạng vi khuẩn đường ruột cao hơn. Trong nuôi thủy sản, hệ vi sinh đường ruột đa dạng và cân bằng thường được xem là dấu hiệu tốt, vì nó giúp hỗ trợ tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và tăng sức khỏe đường ruột.
Ở nhóm cho ăn 72 lần/ngày, các nhóm vi khuẩn có lợi hoặc có liên quan đến môi trường đường ruột ổn định như Rhodobacteraceae, Lachnospiraceae, Bacillus và Ruegeria xuất hiện nhiều hơn. Những nhóm này có thể liên quan đến phân giải chất hữu cơ, hỗ trợ tiêu hóa, tạo các chất chuyển hóa có lợi và giúp duy trì cân bằng vi sinh.
Ngược lại, nhóm cho ăn 4 lần/ngày có tỷ lệ Vibrionaceae và Photobacterium cao hơn. Đây là các nhóm vi khuẩn cần được chú ý trong nuôi tôm, vì nhiều loài trong nhóm này có thể trở thành vi khuẩn cơ hội khi môi trường xấu, tôm bị stress hoặc chất hữu cơ tích tụ nhiều. Điều này không có nghĩa là cho ăn 4 lần/ngày chắc chắn gây bệnh, nhưng cho thấy cách cho ăn ít lần, lượng lớn mỗi lần có thể tạo điều kiện bất lợi hơn cho cân bằng vi sinh đường ruột và môi trường nuôi.
Nghiên cứu cũng phân tích các chất chuyển hóa trong huyết thanh tôm. Kết quả cho thấy nhóm cho ăn tần suất cao có sự thay đổi tích cực ở nhiều chất liên quan đến chuyển hóa axit amin và tạo năng lượng. Một số chất như L-alanine, aspartate, citric axit, succinic axit và oxaloacetic axit tăng lên ở nhóm cho ăn nhiều lần. Nói đơn giản, khi tôm được ăn nhiều bữa nhỏ, cơ thể có thể sử dụng dinh dưỡng ổn định hơn. Các quá trình tạo năng lượng và tổng hợp chất cần cho tăng trưởng hoạt động tốt hơn. Điều này giải thích vì sao nhóm tôm cho ăn tần suất cao vừa lớn nhanh hơn, vừa sử dụng thức ăn hiệu quả hơn.
Từ nghiên cứu đến thực tiễn
Kết quả nghiên cứu rất tích cực, nhưng người nuôi không nên hiểu rằng mọi ao nuôi đều phải áp dụng đúng 72 lần/ngày. Đây là tần suất được thử nghiệm trong điều kiện có hệ thống cho ăn thông minh, môi trường kiểm soát tốt và thời gian thí nghiệm 35 ngày. Trong thực tế, hiệu quả còn phụ thuộc vào loài tôm, cỡ tôm, mật độ, hệ thống nuôi, chất lượng nước, loại thức ăn, thời tiết và khả năng quản lý của từng trại.
Điều quan trọng nhất rút ra từ nghiên cứu không phải là con số 72, mà là nguyên tắc: nên chia nhỏ lượng thức ăn và cho ăn rải đều hơn trong ngày, thay vì cho ăn ít lần với lượng lớn. Với các trại chưa có hệ thống tự động, có thể tăng dần số lần cho ăn trong khả năng quản lý, ví dụ từ 4 lần lên 6 - 8 lần/ngày, kết hợp kiểm tra sàng ăn, đường ruột và chất lượng nước. Với các trại thâm canh hoặc siêu thâm canh đã có máy cho ăn, có thể thử nghiệm tần suất cao hơn nhưng cần theo dõi sát FCR, tốc độ lớn, chất lượng đáy và sức khỏe tôm.
Một số đề xuất cho người nuôi:
Thứ nhất, nên chuyển tư duy từ “cho ăn đủ lượng” sang “cho ăn đúng thời điểm, đúng lượng và chia nhỏ hợp lý”. Cùng một lượng thức ăn, cách phân bổ khác nhau có thể tạo ra hiệu quả rất khác nhau.
Thứ hai, khi tăng tần suất cho ăn, không nên tự động tăng tổng lượng thức ăn. Nếu tăng số lần nhưng cũng tăng quá nhiều tổng lượng thức ăn, ao vẫn có nguy cơ dư thừa thức ăn và xấu nước. Cần tính lượng ăn theo sinh khối, tình trạng bắt mồi và tốc độ tăng trưởng thực tế.
Thứ ba, cần kiểm tra sàng ăn, màu ruột, gan tụy, phân tôm và hoạt động bắt mồi. Nếu tôm ăn yếu, ruột rỗng, nước xấu hoặc đáy ao có mùi, cần điều chỉnh ngay lượng ăn và tần suất cho ăn.
Thứ tư, với hệ thống cho ăn tự động, cần hiệu chỉnh máy định kỳ. Máy cho ăn thông minh chỉ hiệu quả khi lượng thức ăn, thời gian phun, vị trí đặt máy và vùng phân bố thức ăn phù hợp. Nếu máy rải không đều, một số khu vực thừa thức ăn trong khi khu vực khác tôm lại thiếu ăn.
Thứ năm, nên kết hợp quản lý thức ăn với kiểm soát tốt môi trường. Cho ăn nhiều lần sẽ phát huy hiệu quả tốt nhất khi ôxy hòa tan ổn định, pH và kiềm phù hợp, đáy ao sạch, hệ vi sinh nước ổn định và tôm không bị stress.
Tóm lại, nghiên cứu này cho thấy cho tôm sú ăn tần suất cao bằng hệ thống thông minh có thể cải thiện tăng trưởng, giảm FCR, làm hệ vi sinh đường ruột cân bằng hơn và tăng hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng. Đối với người nuôi, thông điệp thực tế nhất là: cho ăn nhiều bữa nhỏ, kiểm soát tốt tổng lượng thức ăn và theo dõi phản ứng của tôm sẽ hiệu quả hơn so với cho ăn ít bữa với lượng lớn. Đây là một hướng quản lý đáng quan tâm trong các mô hình nuôi tôm thâm canh, đặc biệt khi chi phí thức ăn ngày càng cao và yêu cầu giảm ô nhiễm ao nuôi ngày càng cấp thiết.
ThS Lê Xuân Chinh
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Các tin mới nhất
- Cho ăn thông minh thúc đẩy tăng trưởng tôm sú(11/08/2026)
- Sử dụng hiệu quả chế phẩm sinh học(10/08/2026)
- Các bước chuẩn bị trước khi thả giống(09/08/2026)
Các tin cũ cùng mục
- Phòng bệnh đầu vàng trên tôm(09/08/2026)
- Chủ động quản lý rủi ro trước mùa mưa bão(08/08/2026)
- Tăng cường an toàn sinh học trong vùng nuôi tôm(14/07/2026)
- Phòng, trị bệnh đốm đen trên tôm(14/07/2026)
- Giảm sốc nhiệt cho tôm trong mùa nắng nóng(14/07/2026)
- Xử lý kim loại nặng trong ao nuôi(13/07/2026)
- Công nghệ ổn định ôxy trong hệ thống RAS(13/07/2026)
- Kiểm soát độ kiềm trong ao tôm mùa mưa(13/07/2026)
















Bình luận bài viết