Thứ 6, 08/05/2026 11:27:43 GMT+7

Mẹo ương tôm giống đúng kỹ thuật

Đánh giá bài viết

Quá trình ương tôm giống không chỉ là bước trung gian mà là một công cụ kỹ thuật quan trọng giúp nâng cao chất lượng đầu vào và giảm thiểu rủi ro trong nuôi tôm ao đất.

Bản chất của kỹ thuật ương

Về mặt khoa học, giai đoạn ương là quá trình giúp tôm giống chuyển từ trạng thái thích nghi trong trại giống (môi trường ổn định, mật độ cao, ít biến động) sang điều kiện ao nuôi thực tế (biến động lớn về pH, nhiệt độ, vi sinh). Đây là giai đoạn tái lập cân bằng nội môi (homeostasis), trong đó hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột của tôm được điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới.
Ngoài ra, ương còn đóng vai trò như một bộ lọc sinh học. Những cá thể yếu, nhiễm bệnh tiềm ẩn hoặc kém thích nghi sẽ bị loại bỏ tự nhiên trong giai đoạn này, giúp đàn tôm sau khi thả ra ao nuôi có chất lượng đồng đều và sức đề kháng tốt hơn.

Ương tôm giống là giải pháp hiệu quả giúp nâng cao tỷ lệ sống của tôm khi thả nuôi. Ảnh: ST

Thiết kế hệ thống ương

Hệ thống ương trong ao đất thường được thiết kế bằng lưới (vèo lưới) đặt trực tiếp trong ao hoặc trong ao ương riêng. Diện tích phổ biến từ 50 - 200 m², tùy quy mô ao nuôi, với mật độ ương từ 1.000 - 2.000 PL/m². Một yêu cầu quan trọng là vị trí đặt vèo phải nằm ở khu vực có dòng chảy tốt, gần quạt nước nhưng không quá sát để tránh dòng chảy mạnh gây stress. Dòng nước lưu thông nhẹ giúp cung cấp ôxy, đồng thời mang theo vi sinh vật có lợi từ môi trường ao vào trong vèo, hỗ trợ quá trình thích nghi. Độ sâu nước trong vèo nên duy trì 1,2 - 1,5 m để ổn định nhiệt độ. Lưới vèo cần có kích thước mắt phù hợp (khoảng 1 - 2 mm) để đảm bảo trao đổi nước nhưng không làm thất thoát tôm giống.

Quản lý môi trường

Khác với ao nuôi lớn, môi trường trong vèo có thể biến động nhanh do mật độ cao và thể tích nước nhỏ. Vì vậy, mục tiêu chính không phải là đạt giá trị tối ưu tuyệt đối mà là hạn chế dao động. Nhiệt độ nước nên duy trì trong khoảng 28 - 300C. pH ổn định ở mức 7,5 - 8,2, tránh dao động lớn giữa ngày và đêm. Ôxy hòa tan cần giữ trên 5 mg/L, đặc biệt vào ban đêm khi mật độ tôm cao làm tăng nhu cầu ôxy.

Một điểm quan trọng thường bị bỏ qua là sự tích tụ chất thải trong vèo. Do mật độ cao, phân tôm và thức ăn dư dễ làm tăng nhanh NH₃ và NO₂⁻. Vì vậy, cần định kỳ xi phông đáy hoặc nâng nhẹ lưới để loại bỏ chất thải, đồng thời kết hợp sử dụng vi sinh để kiểm soát chất hữu cơ.

Dinh dưỡng

Trong giai đoạn ương, hệ tiêu hóa của tôm chưa hoàn thiện hoàn toàn, do đó cần sử dụng thức ăn có kích cỡ phù hợp và dễ tiêu hóa. Tần suất cho ăn thường từ 4 - 6 lần/ngày, với lượng nhỏ nhưng đều, nhằm giảm dư thừa và duy trì nguồn dinh dưỡng liên tục. Việc bổ sung men tiêu hóa, Vitamin C và khoáng chất là cần thiết để hỗ trợ quá trình thích nghi. Vitamin C giúp tăng cường miễn dịch và giảm stress, trong khi khoáng chất hỗ trợ quá trình lột xác và ổn định áp suất thẩm thấu. Một số mô hình tiên tiến còn bổ sung chế phẩm sinh học trực tiếp vào thức ăn nhằm cải thiện hệ vi sinh đường ruột, giúp tôm tăng khả năng hấp thu và cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh.

Thời gian ương và tiêu chí chuyển sang ao nuôi

Thời gian ương thường kéo dài từ 10 - 20 ngày, tùy vào kích cỡ ban đầu và mục tiêu thả nuôi. Sau giai đoạn này, tôm đạt kích cỡ PL20 - PL25, có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường ao. Các tiêu chí để quyết định chuyển tôm ra ao nuôi bao gồm: Tỷ lệ sống cao (>85%), tôm bơi khỏe, phản xạ nhanh, đường ruột đầy và màu sắc gan tụy bình thường. Ngoài ra, cần kiểm tra lại các chỉ tiêu môi trường trong ao nuôi chính để đảm bảo tương đồng với môi trường ương, tránh sốc khi chuyển. Quá trình thả từ vèo ra ao cần thực hiện vào sáng sớm hoặc chiều mát, kết hợp cân bằng nhiệt độ và độ mặn để giảm stress.

Hoàng Yến

Email
Họ tên
Nội dung

Top