Thứ 2, 13/07/2026 10:26:13 GMT+7

Gia tăng giá trị từ phụ phẩm

Đánh giá bài viết

Mỗi năm, ngành tôm Việt Nam tạo ra khoảng 400.000 - 500.000 tấn phụ phẩm. Thay vì chỉ được sử dụng ở dạng giá trị thấp, nguồn nguyên liệu này đang mở ra cơ hội sản xuất các hoạt chất sinh học có giá trị cao, góp phần nâng tầm chuỗi giá trị ngành tôm theo hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

Nguồn tài nguyên bị bỏ ngỏ

Đầu và vỏ tôm vốn được xem là phụ phẩm phát sinh trong quá trình nuôi và chế biến. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy đây lại là nguồn nguyên liệu giàu hoạt chất sinh học có giá trị kinh tế cao, nổi bật là chitin, astaxanthin và các peptide sinh học.

Theo kết quả phân tích của Công ty Cổ phần Việt Nam Food (VNF) cùng nhiều cơ sở nghiên cứu, phụ phẩm tôm chứa ba nhóm hoạt chất chủ lực. Trong đó, chitin/chitosan là polyme sinh học quý, chiếm khoảng 15 - 40% khối lượng vỏ tôm khô. Phần đầu tôm chứa astaxanthin - chất chống ôxy hóa mạnh, có hoạt tính cao gấp nhiều lần Vitamin E. Bên cạnh đó, lượng thịt còn lại trong đầu tôm là nguồn nguyên liệu giàu protein, collagen và peptide sinh học.

Phụ phẩm tôm có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho nhiều sản phẩm sinh học giá trị cao. Ảnh: Joinseafood

Ông Nguyễn Đức Tuấn, Giám đốc Kỹ thuật Công ty Cổ phần Việt Nam Food, cho biết: “Từ các kết quả nghiên cứu, VNF đã phát triển thành công danh mục sản phẩm có giá trị thương mại cao từ phụ phẩm tôm, gồm peptide, chitosan và astaxanthin...”.

Trong bối cảnh ngành tôm ngày càng chịu áp lực từ các yêu cầu về phát triển bền vững, việc tận dụng hiệu quả phụ phẩm phát sinh trong quá trình nuôi và chế biến theo mô hình kinh tế tuần hoàn được xem là hướng đi quan trọng. Không chỉ góp phần gia tăng giá trị cho chuỗi ngành hàng, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm môi trường, cách tiếp cận này còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải carbon và các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu.

Nếu được thu gom, chế biến và truy xuất nguồn gốc bài bản, phụ phẩm tôm có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho nhiều sản phẩm sinh học giá trị cao như chitosan, astaxanthin, collagen hay peptide sinh học.

Các sản phẩm chiết xuất từ phụ phẩm thủy sản hiện được nhiều thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản ưu tiên sử dụng nhờ nguồn gốc tự nhiên, thân thiện môi trường và phù hợp xu hướng tiêu dùng xanh. Đồng thời, khi các thị trường này tiếp tục siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon, phụ phẩm thủy sản đang được tái định vị từ “chất thải” sang “nguồn tài nguyên chiến lược”. Xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp - thủy sản không chỉ dừng ở khẩu hiệu mà đã bắt đầu được cụ thể hóa bằng các yêu cầu thực tế trong thương mại quốc tế.

Điều này tạo áp lực đồng thời cũng mở ra cơ hội cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, nhằm chuyển hóa phụ phẩm tôm thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tại Việt Nam, nếu có cơ chế hỗ trợ phù hợp về vốn, công nghệ và liên kết chuỗi, ngành phụ phẩm tôm hoàn toàn có thể trở thành một phân khúc công nghiệp sinh học mới, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và nâng cao vị thế ngành tôm trên thị trường toàn cầu.

Giá trị từ phụ phẩm

Một trong những sản phẩm có giá trị cao được chiết xuất từ phụ phẩm tôm là chitosan - dẫn xuất của chitin. Đây là polymer sinh học sở hữu nhiều đặc tính nổi bật như khả năng kháng vi khuẩn gram âm, gram dương và một số loài nấm gây bệnh. Nhờ đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, chitosan được xem là giải pháp tiềm năng trong phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát bệnh trên thủy sản, góp phần giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh trong nuôi trồng.

Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực thủy sản, chitosan còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý môi trường và nông nghiệp. Bên cạnh đó, chitin còn là nguyên liệu để sản xuất glucosamine - hợp chất được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe xương khớp.

Một hoạt chất khác có giá trị kinh tế đặc biệt cao trong phụ phẩm tôm là astaxanthin. Đây là sắc tố carotenoid tự nhiên có khả năng chống ôxy hóa mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi. Trên thị trường thế giới, astaxanthin tự nhiên có giá bán dao động trong khoảng 2.000 - 7.000 USD/kg.

Trong nuôi trồng thủy sản, astaxanthin được đánh giá cao nhờ khả năng tăng cường miễn dịch, giảm stress ôxy hóa, hỗ trợ sinh sản và cải thiện màu sắc cơ thể vật nuôi.

Bên cạnh chitin, chitosan và astaxanthin, nguồn protein còn lại trong đầu tôm cũng có thể được khai thác để sản xuất collagen, gelatin và peptide sinh học. Đây đều là những nguyên liệu có giá trị cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm chức năng, dược phẩm, mỹ phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Ông Nguyễn Đức Tuấn cho biết, VNF đã nghiên cứu và chiết xuất thành công các peptide sinh học từ phụ phẩm tôm thông qua quá trình thủy phân protein bằng enzyme chuyên biệt...

Ngay cả ở phân khúc giá trị thấp hơn, phụ phẩm từ đầu và vỏ tôm vẫn có thể được tận dụng hiệu quả để sản xuất bột đạm phục vụ thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ cho cây trồng.

Mở đường chế biến sâu

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn và giá trị thương mại cao, việc ứng dụng công nghệ sinh học và hóa học để chế biến sâu phụ phẩm tôm tại Việt Nam hiện vẫn còn khá hạn chế. Phần lớn đầu và vỏ tôm sau chế biến vẫn được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu thô hoặc chỉ qua các công đoạn xử lý đơn giản.

Theo các doanh nghiệp trong ngành, một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư cho công nghệ chiết xuất và tinh chế các hoạt chất sinh học còn rất cao. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chuyên môn và khả năng tiếp cận vốn đầu tư vẫn là những điểm nghẽn đáng kể.

Các sản phẩm chiết xuất từ phụ phẩm tôm được nhiều thị trường ưu tiên sử dụng. Ảnh: VNF

Ngoài yếu tố công nghệ, bài toán nguyên liệu đầu vào cũng đặt ra không ít thách thức. Theo ông Nguyễn Đức Tuấn, việc thu gom phụ phẩm từ các vùng nuôi còn gặp khó khăn do sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Trong khi đó, chuỗi liên kết giữa các nhà máy chế biến tôm với doanh nghiệp công nghệ sinh học vẫn chưa được hình thành chặt chẽ.

Theo TS. Nguyễn Duy Hòa, Giám đốc Kỹ thuật toàn cầu ngành hàng Empyreal & MOTIV thuộc Tập đoàn Cargill, nếu phụ phẩm đầu và vỏ tôm chỉ được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu thô thì rất khó khai thác hết giá trị kinh tế mà nguồn tài nguyên này mang lại.

“Việc tận dụng triệt để và hiệu quả phụ phẩm từ ngành tôm chính là cách tiếp cận kinh tế tuần hoàn thiết thực nhất...”, TS. Nguyễn Duy Hòa nhận định.

Thực tế cho thấy, giá trị giữa nguyên liệu thô và sản phẩm chế biến sâu có sự chênh lệch rất lớn. Trong khi mỗi kilogram astaxanthin hoặc chitosan tinh khiết có thể được giao dịch với giá hàng nghìn USD trên thị trường quốc tế, thì phụ phẩm đầu, vỏ tôm chưa qua chế biến chỉ có giá trị rất thấp.

Để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này, nhiều chuyên gia cho rằng cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp về vốn, thuế và tiếp cận công nghệ nhằm thúc đẩy đầu tư vào các dây chuyền chiết xuất sinh học hiện đại. Song song đó, cần xây dựng các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp chế biến tôm và doanh nghiệp chuyên xử lý phụ phẩm để bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định và nâng cao hiệu quả khai thác.

Đáng chú ý, theo các quy định và tiêu chí đánh giá từ nhiều thị trường nhập khẩu, phụ phẩm phát sinh trong quá trình chế biến nếu được thu gom và tái chế thành các sản phẩm hữu ích vẫn được tính vào các chỉ số tuần hoàn của doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc phát triển ngành công nghiệp chế biến sâu phụ phẩm không chỉ tạo thêm giá trị kinh tế mà còn góp phần giúp doanh nghiệp ngành tôm nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải và tiến tới các chứng nhận xanh đang ngày càng được coi trọng trên thị trường quốc tế.


Theo chia sẻ của các doanh nghiệp, rào cản lớn nhất đối với chế biến sâu phụ phẩm tôm hiện nay là chi phí đầu tư công nghệ cao. Bên cạnh đó, việc thu gom nguyên liệu còn khó khăn do sản xuất phân tán, trong khi chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp chế biến tôm và doanh nghiệp công nghệ sinh học vẫn chưa được hình thành đồng bộ.  

Xuân Trường

Email
Họ tên
Nội dung

Top